Có những cuộc gặp gỡ trong đời linh mục mà nhiều năm trôi qua vẫn không thể nào quên. Không phải vì nó ồn ào hay lớn lao theo cách người đời thường nghĩ, nhưng vì nơi đó, tôi được chứng kiến một tâm hồn đau khổ đi tìm niềm hy vọng, và rồi được Đức Mẹ âm thầm dẫn đến với Chúa.

Câu chuyện ấy xảy ra vào một buổi sáng tại giáo xứ, trong ngày có đông người đến viếng Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp. Hôm đó, tôi đang chuẩn bị cho Thánh lễ. Vì còn phải lên đường đi tĩnh tâm, tôi tranh thủ dùng vội một bữa sáng nhẹ trong nhà xứ.
Không khí bên ngoài khá rộn ràng. Anh chị em phụ trách trật tự đang sắp xếp ở cổng chính để đón tiếp khách hành hương. Người ra vào khá đông, nhưng mọi sự vẫn giữ được sự trang nghiêm quen thuộc của một ngày hành hương kính Đức Mẹ.
Đang dùng bữa, tôi bỗng nghe tiếng một phụ nữ nài nỉ ngoài cổng. Giọng bà khẩn thiết, vừa lo lắng vừa như sợ mình bị từ chối.
Bà nói với anh chị em trật tự:
“Làm ơn cho tôi vào gặp cha sở một chút thôi. Tôi có việc rất gấp”.
Các anh chị em biết tôi sắp phải đi công việc nên nhẹ nhàng giải thích:
“Cha sắp đi cấm phòng rồi, bà thông cảm. Hôm khác bà quay lại nhé”.
Nhưng người phụ nữ ấy vẫn không chịu rời đi. Bà tha thiết nói tiếp:
“Tôi chỉ xin gặp cha 5 phút thôi. Xin làm ơn cho tôi gặp cha một chút”.
Nghe tiếng bà từ xa, tôi dừng bữa ăn, đứng dậy và nói vọng ra:
“Mời bà vào đây”.
Một lát sau, bà bước vào phòng khách nhà xứ. Trước mắt tôi là một người phụ nữ khoảng ngoài 50 tuổi, dáng vẻ khắc khổ, gương mặt hốc hác, ánh mắt đầy lo âu. Tôi mời bà ngồi xuống chiếc ghế gỗ trong phòng khách. Nhưng bà có vẻ không yên lòng, cứ đứng lên ngồi xuống, hai tay nắm chặt lấy nhau như đang cố giữ bình tĩnh.
Tôi nhẹ nhàng nói:
“Bà cứ bình tĩnh. Có chuyện gì thì nói cho tôi nghe”.
Bà nhìn tôi một lúc, rồi như gom hết can đảm, bà bắt đầu kể. Giọng bà run run:
“Thưa cha, con theo đạo Phật. Con bị ung thư hàm đã lâu rồi. Con đã đi chữa trị nhiều nơi, từ bệnh viện lớn đến bệnh viện nhỏ, rồi cả Viện Ung Bướu ở Sài Gòn, nhưng bệnh con vẫn không khỏi”.
Nói đến đây, bà tiến lại gần và mở miệng cho tôi xem. Tôi thật sự giật mình. Bên trong miệng bà là những vết lở loét nặng nề. Một bên hàm sưng tấy, có chỗ máu mủ chảy ra. Cảnh tượng ấy khiến tôi lặng người. Tôi không chỉ nhìn thấy một căn bệnh nơi thân xác, mà còn thấy cả một nỗi đau tinh thần kéo dài, một sự kiệt quệ của con người khi đã đi qua quá nhiều hy vọng rồi thất vọng.
Bà lấy khăn lau miệng, rồi nghẹn ngào nói:
“Đau lắm cha ơi. Nước miếng cứ chảy ra hoài, ăn uống không được, ngủ cũng không yên. Con đi chữa nhiều nơi rồi mà không khỏi. Giờ con không biết bám víu vào đâu nữa. Có người chỉ con đến đây xin Đức Bà Hằng Cứu Giúp. Xin cha khấn cho con, xin Đức Bà và Chúa trên trời thương cứu con”.
Tôi nghe bà nói mà lòng nặng trĩu. Một người phụ nữ không cùng niềm tin Công giáo, trong cơn bệnh tật cùng cực, lại tìm đến nhà thờ, tìm đến Đức Mẹ, chỉ vì trong lòng còn một chút hy vọng cuối cùng. Đó không phải là một sự tò mò tôn giáo. Đó là tiếng kêu của một con người đau khổ.
Tôi hỏi bà:
“Bà tên gì, ở đâu?”
Bà đáp:
“Con tên Thiện, ở Cao Lãnh”.
Tôi nhìn bà và nói:
“Được rồi, tôi sẽ cầu nguyện cho bà. Bà cứ tin tưởng. Tuần sau, bà nhớ trở lại viếng Đức Mẹ và thăm tôi nhé”.
Bà gật đầu. Ánh mắt bà khi ấy vẫn còn buồn, nhưng hình như đã bớt hoảng loạn hơn. Có lẽ chỉ một lời hứa cầu nguyện cũng đủ làm người đang tuyệt vọng thấy mình chưa bị bỏ rơi.
Sau khi bà ra về, tôi vẫn còn nghĩ đến hình ảnh ấy. Một người phụ nữ xa lạ, mang trong mình căn bệnh đau đớn, đến trước cổng nhà xứ với một lời van xin đơn sơ. Tôi thầm phó dâng bà cho Chúa và Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp.
Một tuần sau, đúng như lời hẹn, bà Thiện trở lại.
Lần này, tôi nhận ra bà ngay, nhưng gương mặt bà đã khác. Bà không còn vẻ quá mệt mỏi và u tối như lần đầu. Vừa gặp tôi, bà đã vui mừng thưa:
“Cha ơi, chắc Đức Bà và Chúa đã nhận lời cha khấn cho con rồi. Các vết lở trong miệng con đang lành lại. Da non đã mọc lên rồi”.
Nói xong, bà mở miệng cho tôi xem. Quả thật, những vết lở loét trước đây đã giảm rõ rệt. Chỗ sưng cũng bớt đi, có những vùng bắt đầu khô lại và lành dần. Dù chưa thể nói mọi sự đã hoàn toàn bình thường, nhưng sự thay đổi ấy quá rõ để không làm tôi xúc động.
Tôi thầm tạ ơn Chúa và Đức Mẹ.
Tôi nói với bà:
“Bà hãy tiếp tục tin tưởng. Chúa Giêsu là Con của Đức Mẹ, nhưng Người cũng là Chúa của Đức Mẹ và của toàn thể nhân loại. Không có gì vượt quá quyền năng và tình thương của Chúa”.
Thấy bà chăm chú lắng nghe, tôi kể cho bà nghe câu chuyện trong Tin Mừng: một lần kia, các môn đệ cùng Chúa Giêsu đi thuyền trên biển. Bỗng có bão lớn nổi lên, sóng đánh vào thuyền, khiến các ông hoảng sợ vì tưởng mình sắp chết. Các ông đánh thức Chúa và kêu lên. Chúa Giêsu đã truyền cho gió và biển phải im lặng. Lập tức, gió yên, biển lặng.
Tôi nói với bà:
“Cuộc đời mỗi người cũng giống như con thuyền trên biển. Có lúc sóng gió nổi lên dữ dội. Với bà, cơn sóng ấy là bệnh tật. Với người khác, có thể là nghèo đói, thất nghiệp, gia đình tan vỡ, con cái hư hỏng, nợ nần, tội lỗi hay tuyệt vọng. Nhưng điều quan trọng là đừng quên Chúa vẫn đang ở đó. Khi con người biết kêu cầu, Chúa có cách nâng đỡ họ”.
Tôi cũng giải thích cho bà về Đức Maria, người mà bà vẫn gọi là Đức Bà Hằng Cứu Giúp. Tôi nói với bà rằng Đức Mẹ không phải là Thiên Chúa, nhưng là Mẹ của Chúa Giêsu và là người mẹ luôn cầu bầu cho con cái trước mặt Chúa. Ai chạy đến với Mẹ bằng tấm lòng thành, Mẹ sẽ dẫn người ấy đến gần Chúa hơn.
Rồi tôi đọc cho bà nghe Kinh Kính Mừng. Tôi giải thích từng ý đơn sơ, để bà hiểu rằng lời kinh ấy không phải là một câu thần chú, nhưng là lời chào kính, lời cậy trông và lời xin Mẹ cầu bầu cho chúng ta trong mọi lúc, nhất là khi đau khổ và trong giờ sau hết.
Từ hôm ấy, bà Thiện tiếp tục đến viếng Đức Mẹ. Mỗi lần gặp, tôi lại thấy nơi bà có thêm một chút bình an. Không phải chỉ là sự thay đổi nơi nét mặt, mà là một điều gì đó sâu hơn trong tâm hồn. Người phụ nữ từng đến với nhà xứ trong cơn đau đớn và tuyệt vọng nay bắt đầu biết cầu nguyện, biết phó thác, biết nhìn đau khổ của mình bằng một ánh sáng khác.
Một thời gian sau, bà lại đến thăm tôi.
Lần này, vừa nhìn thấy bà, tôi đã nhận ra một sự thay đổi rất lớn. Gương mặt bà rạng rỡ hơn, nụ cười nhẹ nhàng hơn, ánh mắt không còn hoang mang như trước. Bà bước vào với niềm vui khó giấu.
Bà nói với tôi:
“Cha ơi, con đã được Đức Bà cứu cả phần xác lẫn phần hồn”.
Nói rồi, bà đưa tay lấy từ trong áo ra một sợi dây chuyền. Trên đó có cây thánh giá và chuỗi Mân Côi nhỏ. Bà nâng lên cho tôi xem, giọng đầy xúc động:
“Thưa cha, con đã được rửa tội rồi”.
Nghe câu ấy, lòng tôi nghẹn lại. Tôi nhìn người phụ nữ trước mặt mình và nhớ lại lần đầu bà đứng ở cổng nhà xứ, đau đớn, sợ hãi, không biết bám víu vào đâu. Vậy mà giờ đây, bà không chỉ được nâng đỡ trong thân xác, nhưng còn được dẫn vào đời sống đức tin.
Bà cho biết mình đã được rửa tội tại nhà thờ An Bình, Cao Lãnh, với tên thánh là Maria Lê Hoàng Phượng. Dù vậy, với bà con lối xóm, bà vẫn là bà Thiện thân quen như trước. Nhưng trong lòng bà, đã có một hành trình mới bắt đầu: hành trình làm con Chúa và con Đức Mẹ.
Tôi mời bà vào trước ảnh Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp. Hai cha con cùng cầu nguyện tạ ơn. Tôi hướng dẫn bà dâng lời cảm tạ Chúa, cảm tạ Đức Mẹ vì những ơn lành đã nhận được. Sau đó, tôi giơ tay ban phép lành cho bà và cầu chúc bà cùng gia đình luôn được bình an trong Chúa Ba Ngôi và trong sự chở che của Đức Maria.
Nhiều năm sau, tôi được biết bà đã qua đời bình an trong Chúa vào ngày 22 tháng 8 năm 2007, đúng lễ Đức Maria Nữ Vương. Với tôi, ngày ra đi ấy mang một ý nghĩa rất đẹp. Người phụ nữ từng chạy đến với Đức Mẹ trong lúc đường cùng đã được Mẹ dẫn đến với Chúa, và cuối cùng được ra đi trong niềm hy vọng của người Kitô hữu.
Mỗi khi nhớ lại câu chuyện của bà Thiện, tôi vẫn thấy lòng mình xúc động. Bà đến với Đức Mẹ không phải bằng một nền giáo lý đầy đủ, cũng chưa hiểu hết đức tin Công giáo. Bà chỉ đến bằng nỗi đau, bằng nước mắt và bằng một lời cầu xin đơn sơ. Nhưng chính sự đơn sơ ấy đã mở ra một hành trình ân sủng.
Câu chuyện của bà nhắc tôi rằng lòng thương xót của Chúa không bị giới hạn bởi ranh giới tôn giáo, hoàn cảnh hay quá khứ của một người. Đức Mẹ cũng không ngoảnh mặt trước bất cứ ai thành tâm chạy đến với Mẹ. Có người đến với Mẹ vì bệnh tật, có người đến vì gia đình tan vỡ, có người đến vì tâm hồn quá mệt mỏi. Nhưng nếu họ thật lòng mở ra, Mẹ sẽ âm thầm dẫn họ đến với Chúa Giêsu.
Bà Thiện đã đến nhà thờ để xin được chữa lành phần xác. Nhưng cuối cùng, bà nhận được một ơn lớn hơn: được biết Chúa, được mang tên thánh Maria, được sống những ngày còn lại trong bình an và được ra đi trong niềm tin.
Với tôi, đó là một phép lạ không chỉ ở thân xác, mà còn là phép lạ của tâm hồn. Một con người từ đau khổ tìm thấy hy vọng, từ xa lạ trở thành người con trong gia đình Hội Thánh, từ tuyệt vọng bước vào bình an.
Và như thế, qua câu chuyện nhỏ bé của bà Thiện, tôi lại càng xác tín hơn rằng Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp vẫn đang âm thầm nâng đỡ những ai đau khổ, vẫn lắng nghe những tiếng kêu nghẹn ngào, và vẫn dẫn từng người về với tình yêu cứu độ của Chúa Giêsu.