Đến nội dung chính
Sống Đạo

KHI MỘT LẬP LUẬN THIẾU LOGIC ĐƯỢC LAN TRUYỀN

Gần đây, một bài viết của tác giả L.A.H. được một linh mục có nhiều người theo dõi chia sẻ trên Facebook và nhanh chóng nhận được rất nhiều lượt tương tác, bình luận và lượt chia sẻ. Trong khi đó, bài đăng trên trang cá nhân của chính tác giả chỉ có một số ít tương tác; các bình luận tại đó cũng dè dặt, cởi mở và có nhiều ý kiến phê bình về lập luận trong bài viết.

KHI MỘT LẬP LUẬN THIẾU LOGIC ĐƯỢC LAN TRUYỀN
KHI MỘT LẬP LUẬN THIẾU LOGIC ĐƯỢC LAN TRUYỀN

Sự khác biệt này cho thấy một thực tế đáng suy nghĩ: trên mạng xã hội, một quan điểm thường được đón nhận không hẳn vì nó đúng, mà còn vì ai là người chia sẻ nó. Uy tín của người đăng có thể vô tình thay thế cho việc tư duy độc lập, lập luận hoặc kiểm chứng nội dung. Nhưng số lượng người tán thành không thể biến một lập luận yếu thành một lập luận đúng.

Mình không bàn đến con người hay động cơ của tác giả, cũng không kết luận thay cho một tiến trình giáo luật cụ thể. Điều mình muốn làm là chỉ ra một số nhầm lẫn nghiêm trọng về logic, luân lý và pháp lý trong lập luận trong một bài viết đang được chia sẻ.

1. Từ một nhận định đúng đến một kết luận sai

Bài viết bắt đầu từ một trực giác đúng: khi xác định trách nhiệm, không thể chỉ nhìn vào hậu quả bên ngoài mà phải xét đến hành vi, ý hướng, mức độ lỗi, hoàn cảnh và những yếu tố có thể loại trừ hoặc giảm nhẹ trách nhiệm.

Tuy nhiên, từ điểm đúng ấy, tác giả đi quá xa khi trộn lẫn nhiều khái niệm khác nhau: nguyên nhân, động cơ, ý hướng, hoàn cảnh, biện minh, miễn trách nhiệm, giảm nhẹ và chứng cứ.
Đây không phải là những từ đồng nghĩa.

Cần phân biệt:
• Giải thích: Vì nghèo nên một người lấy tài sản của người khác. Vì tức giận nên hành hung.
• Biện minh: Trong một tình trạng khẩn cấp đặc biệt, việc sử dụng tài sản ấy không còn mang bản chất bất công.
• Miễn trách nhiệm: Hành vi khách quan vẫn sai, nhưng người thực hiện không có đủ nhận thức hoặc tự do.
• Giảm nhẹ: Người ấy vẫn có lỗi, nhưng mức độ trách nhiệm thấp hơn.

Một người có thể có lý do để hành động mà vẫn không có quyền hành động như vậy. Không thể vì tức giận mà gây xung đột hoặc hành hung người khác. Hiểu được nguyên nhân không đồng nghĩa với việc hành vi được biện minh.

Giáo huấn luân lý Công giáo đòi hỏi phải xét đến đối tượng, ý hướng và hoàn cảnh. Nhưng một ý hướng tốt hoặc một hoàn cảnh khó khăn không thể tự động biến hành vi sai thành hành vi đúng. Hoàn cảnh có thể ảnh hưởng đến mức độ trách nhiệm, nhưng không phải là chiếc chìa khóa vạn năng mở mọi cánh cửa bào chữa.

2. Ví dụ về án mạng là một loại suy khập khiễng

Bài viết đưa ra ví dụ: nếu một người chết trong nhà, không thể lập tức quy kết chủ nhà giết người; phải xác định ai gây ra cái chết, có phải là tai nạn, phòng vệ chính đáng hay vượt quá giới hạn phòng vệ hay không.

Ví dụ này đúng trong chính nó, nhưng không tương ứng với trường hợp xét xử một linh mục về hành vi bất tuân hoặc kích động chống đối.

Trong vụ án mạng, câu hỏi chủ yếu là:
• Ai gây ra cái chết?
• Cái chết xảy ra bằng cách nào?
• Hành vi đó là cố ý, vô ý, tai nạn hay phòng vệ chính đáng?

Còn trong trường hợp giáo luật, nếu đương sự đã nói, viết hoặc từ chối thi hành một mệnh lệnh nào đó, thì câu hỏi phải là:
• Mệnh lệnh ấy có hợp pháp và thuộc thẩm quyền không?
• Đương sự có nhận được mệnh lệnh không?
• Có được cảnh cáo không?
• Có cố ý tiếp tục bất tuân không?
• Những phát biểu ấy có thực sự kích động người khác chống đối hay không?
• Có căn cứ nào loại trừ hoặc giảm nhẹ trách nhiệm không?

Hai trường hợp không có cùng cấu trúc pháp lý. Một bên là xác định thủ phạm và bản chất của cái chết; bên kia là xác định một hành vi đã được thực hiện có hội đủ các yếu tố của vi phạm giáo luật hay không.

Lấy trường hợp thứ nhất để suy ra trường hợp thứ hai là một loại suy sai.

3. Nhầm lẫn giữa hành vi và hậu quả

Bài viết cho rằng những từ như “không vâng phục”, “kích động chống đối Bản quyền” hay “làm tổn hại thanh danh Bản quyền” mới chỉ mô tả hậu quả, còn phải tìm những “nguyên nhân sâu xa” phía sau.

Cách lập luận này không chính xác.

“Không vâng phục” hay “kích động bất tuân” chính là hành vi pháp lý bị cáo buộc, chứ không chỉ là hậu quả của một điều gì khác.

Trong trường hợp bất tuân, điều cần chứng minh không phải là toàn bộ lịch sử tâm lý và xã hội của đương sự, nhưng là những yếu tố có liên quan pháp lý:
1. Có một mệnh lệnh hoặc lệnh cấm rõ ràng.
2. Mệnh lệnh ấy hợp pháp và do người có thẩm quyền ban hành.
3. Đương sự biết về mệnh lệnh.
4. Đương sự đã được cảnh cáo khi luật đòi hỏi.
5. Đương sự vẫn cố ý không tuân theo.
6. Hoặc đã có những lời nói và hành động công khai thực sự kích động người khác bất tuân.

Gọi những hành vi ấy là “phần ngọn” không làm chúng mất đi bản chất pháp lý. Một hành vi vẫn phải được đánh giá theo điều luật liên quan, dù người thực hiện có thể trình bày một lịch sử rất dài về nguyên nhân dẫn đến nó.

4. Từ “có thể” không thể nhảy sang “vì thế vô tội”

Bài viết liên tục đặt ra những khả năng:
• Liệu sự không vâng phục có xuất phát từ lương tâm mục tử?
• Liệu những phát biểu ấy có phải là phản ứng trước bất công?
• Liệu hành vi đó chỉ là hậu quả của những nguyên nhân sâu xa hơn?

Đặt câu hỏi để điều tra là chính đáng. Nhưng từ việc một khả năng có thể tồn tại, không thể suy ra rằng khả năng ấy:
• thực sự đã xảy ra;
• đủ để loại trừ trách nhiệm;
• hoặc chứng minh nhà chức trách đã xét xử bất công.

Đây là ngụy biện viện dẫn khả năng: từ “có thể” chuyển ngay sang “vì thế không thể kết luận”.

Trong pháp luật, một giả thuyết bào chữa phải gắn với chứng cứ cụ thể:
• Mệnh lệnh nào bị cho là trái luật?
• Trái điều luật nào?
• Đương sự đã khiếu nại hay thượng cầu bằng những phương thức nào?
• Có cưỡng bách, sợ hãi nghiêm trọng, nhầm lẫn không có lỗi hoặc thiếu khả năng nhận thức không?

Giáo luật nhìn nhận những trường hợp được loại trừ hoặc giảm nhẹ trách nhiệm. Nhưng chúng phải được chứng minh trong một vụ việc cụ thể, chứ không thể được nêu lên như những khả năng tưởng tượng để vô hiệu hóa mọi kết luận bất lợi.

5. Không thể lấy cảm giác thay cho chứng cứ

Bài viết cho rằng nếu chưa công khai đầy đủ “nguyên nhân sâu xa”, người ta dễ có cảm giác rằng kết luận đã có trước và giáo luật chỉ được viện dẫn để hợp thức hóa quyết định.

Nhưng “tạo cảm giác” không phải là chứng cứ.

Một tiến trình có thể được truyền thông kém nhưng vẫn hợp pháp. Ngược lại, một câu chuyện có thể được kể rất cảm động, rất thuyết phục trên Facebook mà vẫn sai về mặt sự kiện và pháp lý. Cảm xúc của đám đông không phải là tòa phúc thẩm tối cao.

Cũng không thể giả định rằng hồ sơ của vụ việc chỉ gồm những gì được công bố trên mạng. Một sắc lệnh hoặc thông cáo công khai thường không trình bày toàn bộ chứng cứ, lời khai và diễn biến của tiến trình.

Từ việc “tôi không thấy lý do trong bản công bố”, không thể kết luận rằng “lý do không tồn tại trong hồ sơ”. Đó là lập luận từ sự im lặng.

Tuy nhiên, chiều ngược lại cũng phải được khẳng định: nhà chức trách không thể chỉ viện dẫn điều luật một cách trừu tượng. Người bị cáo buộc phải được biết cáo buộc, có quyền tự bào chữa, và quyết định xử phạt phải có căn cứ pháp lý và sự kiện rõ ràng.

Vì thế, muốn nói rằng thủ tục bất công, cần chỉ ra cụ thể quyền nào đã bị vi phạm, chứng cứ nào bị bỏ qua hoặc quy định nào không được tuân thủ. Nghi ngờ không thể tự biến mình thành chứng minh.

6. Pháp luật không phải giải thích toàn bộ con người

Bài viết đòi hỏi phải làm sáng tỏ “toàn bộ chuỗi nguyên nhân” và chứng minh đầy đủ mối liên hệ giữa nguyên nhân, động cơ, hoàn cảnh và hành vi.

Nếu hiểu theo nghĩa phải tái dựng toàn bộ lịch sử tâm lý, mục vụ, xã hội và cá nhân của đương sự, thì đây là một tiêu chuẩn không thực tế.

Pháp luật không có nhiệm vụ giải thích toàn bộ con người. Nó phải chứng minh những điều có liên quan pháp lý:
• hành vi khách quan;
• điều luật bị vi phạm;
• tính hợp pháp của mệnh lệnh;
• thẩm quyền của người ban hành;
• yếu tố cố ý hoặc lỗi;
• các căn cứ miễn trách, giảm nhẹ hay tăng nặng;
• và việc bảo đảm quyền bào chữa.

Nếu cứ phải truy tìm mọi “nguyên nhân sâu xa”, thì mỗi nguyên nhân lại có thể được giải thích bằng một nguyên nhân khác, rồi tiếp tục lùi mãi về thời thơ ấu, môi trường xã hội, lịch sử giáo phận và có lẽ cả thời tiết hôm xảy ra sự việc. Một tiêu chuẩn như vậy sẽ khiến không hành vi nào còn có thể được xét xử.

7. Sự thuyết phục của đám đông không quyết định đúng sai

Bài viết cho rằng một quyết định nếu không giải thích được “phần gốc” sẽ khó thuyết phục các tín hữu.

Cần phân biệt:
• Công bằng pháp lý dựa trên luật, chứng cứ, trách nhiệm và thủ tục.
• Sức thuyết phục mục vụ liên quan đến minh bạch, truyền thông và sự khôn ngoan trong cách giải quyết.

Hai điều này đều quan trọng, nhưng không đồng nhất.

Một phán quyết đúng không trở thành sai chỉ vì nhiều người không đồng ý. Ngược lại, một quan điểm cũng không trở thành đúng vì nhận được hàng nghìn lượt thích và chia sẻ.

Trong Giáo hội, nhà chức trách cần giải thích hợp lý để tránh gương xấu và bảo vệ sự hiệp thông. Nhưng sự đồng thuận của đám đông không phải là yếu tố cấu thành tội hay vô tội.

8. Vâng phục không tùy thuộc vào việc người dưới có được thuyết phục hay không

Linh mục có nghĩa vụ đặc biệt kính trọng và vâng phục Đức Giáo hoàng và Đấng Bản quyền của mình. Đây không chỉ là một thủ tục hành chính, mà còn là một nhân đức và một lời hứa được công khai tuyên bố khi chịu chức.

Vì thế, những lý do như:
• “Tôi không đồng ý”;
• “Tôi không bị thuyết phục”;
• “Lương tâm tôi thấy khác”
không tự động giải trừ nghĩa vụ vâng phục.

Lương tâm không phải là giấy phép để mỗi người trở thành tòa án tối cao xét xử mọi mệnh lệnh theo ý riêng.

Tuy nhiên, vâng phục trong Giáo hội cũng không phải là phục tùng mù quáng. Một mệnh lệnh chỉ có quyền ràng buộc khi:
• do người có thẩm quyền ban hành;
• nằm trong giới hạn thẩm quyền;
• phù hợp với giáo luật;
• không đòi hỏi điều vô luân;
• và tôn trọng các quyền căn bản của con người.

Công thức cân bằng phải là:
Vâng phục không tùy thuộc vào việc người dưới có được thuyết phục về sự khôn ngoan của mệnh lệnh hay không; nhưng chỉ mệnh lệnh hợp pháp, thuộc thẩm quyền và không trái với luật Chúa mới có quyền đòi hỏi sự vâng phục.

9. Lương tâm mục tử không phải là căn cứ bào chữa tự động

Việc một người cho rằng mệnh lệnh trái giáo luật không có nghĩa mệnh lệnh ấy thực sự trái giáo luật.

Cần phân biệt:
1. Mệnh lệnh thực sự trái luật.
2. Người dưới có căn cứ khách quan và nghiêm túc để nghi ngờ tính hợp pháp.
3. Người dưới chỉ chủ quan không đồng ý.
4. Người dưới sử dụng “lương tâm” để hợp thức hóa sự chống đối đã có sẵn.

Trong hoàn cảnh bình thường, một linh mục có thể yêu cầu mệnh lệnh được làm rõ, trình bày khó khăn với lòng kính trọng, sử dụng quyền khiếu nại hoặc thượng cầu và bảo vệ quyền lợi trong diễn đàn giáo luật thích hợp.

Nhưng không thể biến lương tâm cá nhân thành quyền tự động để công khai chống đối, kích động người khác, làm tổn hại bất hợp pháp thanh danh của người khác hoặc phủ nhận mọi cơ chế phân xử của Giáo hội.

Lương tâm phải được tôn trọng, nhưng cũng phải được đào luyện và quy hướng về chân lý. Nếu ai cũng đổi tên ý riêng thành “lương tâm”, thì cuối cùng không còn lương tâm chung, chỉ còn nhiều ý riêng đang tranh cãi.

10. Phải phân biệt phê bình hợp pháp với kích động chống đối

Không phải mọi phê bình đối với giám mục đều là bất tuân. Giáo luật nhìn nhận quyền và đôi khi cả bổn phận của tín hữu trong việc trình bày ý kiến về thiện ích của Giáo hội.

Nhưng quyền ấy phải được thực hiện:
• trong sự thật;
• với lòng kính trọng;
• vì công ích;
• và tôn trọng phẩm giá cũng như thanh danh của người khác.

Quyền phê bình không bao gồm quyền vu khống, bóp méo sự thật, kích động thù ghét hoặc gây tổn hại bất hợp pháp đến danh dự của người khác.

Vì thế, khi đánh giá một phát biểu, phải xem xét nội dung có thật không, cách diễn đạt như thế nào, được phổ biến cho ai, ở mức độ nào, có khả năng kích động hay không, và người nói đã sử dụng những phương thức hợp pháp nào trước khi đưa vấn đề ra công khai.

Không thể chỉ nói: “Đương sự tin rằng mình đang bảo vệ điều đúng”, rồi kết luận hành vi ấy hợp pháp. Hầu hết những người gây ra xung đột đều tin rằng mình là người đúng. Niềm tin chủ quan là một dữ kiện tâm lý, không phải là một phán quyết pháp lý.

Đám đông có thể khuếch đại một tiếng nói. Nhưng không thể thay thế cho lý trí.

Chia sẻ: Facebook X Zalo

Để lại bình luận của bạn