Linh mục có được nghỉ phép không? Đó là những trường hợp nào? Trong thời gian nghỉ phép, các cha có được cử hành các bí tích không? — Minh Phương, TPHCM

Trả lời của linh mục Giuse Tạ Duy Tuyền, giáo phận Xuân Lộc:
Linh mục có thể được phép nghỉ hoặc tạm rời công tác mục vụ trong một thời gian vì những lý do chính đáng. Bộ Giáo luật 1983 không thiết lập một tình trạng pháp lý duy nhất mang tên “nghỉ mục vụ”. Cụm từ này có thể được dùng để chỉ nhiều hoàn cảnh như nghỉ thường niên, tạm vắng nhiệm sở, nghỉ chữa bệnh, đi học, được miễn nhiệm hoặc tạm thời không được giao công tác mục vụ.
Tình trạng pháp lý và việc thi hành tác vụ của mỗi linh mục phải được xác định dựa trên luật chung, luật riêng của giáo phận hoặc hội dòng, cũng như quyết định cụ thể của giám mục hay bề trên có thẩm quyền.
1. Những trường hợp linh mục có thể nghỉ hoặc tạm rời công tác mục vụ
Nghỉ thường niên: Đối với cha sở, Điều 533 §2 quy định cha sở được phép vắng mặt khỏi giáo xứ vì lý do nghỉ ngơi mỗi năm tối đa một tháng, liên tục hoặc gián đoạn; những ngày tĩnh tâm hằng năm không tính vào kỳ nghỉ. Nếu vắng mặt quá một tuần, cha sở phải thông báo cho Bản quyền địa phương.
Việc nghỉ không được làm gián đoạn việc chăm sóc mục vụ của giáo xứ. Theo Điều 533 §3, giám mục giáo phận ấn định những quy tắc nhằm bảo đảm việc chăm sóc giáo xứ trong thời gian cha sở vắng mặt. Đối với cha phó, Điều 550§3 quy định về thời gian nghỉ, cha phó có cùng quyền như cha sở.
b. Vắng mặt khỏi giáo phận trong thời gian dài: Không phải linh mục nào cũng đang giữ chức vụ cha sở hoặc cha phó. Tuy nhiên, đối với giáo sĩ nói chung, việc vắng mặt lâu ngày khỏi giáo phận vẫn chịu sự điều chỉnh của Giáo luật. Theo Điều 283 §1, giáo sĩ không được vắng mặt khỏi giáo phận trong một thời gian đáng kể nếu không có phép, ít là được suy đoán cách hợp lý của Bản quyền riêng. Một linh mục không thể tự ý rời giáo phận trong thời gian dài mà không tuân theo luật riêng và sự cho phép của Bản quyền có thẩm quyền.
c. Nghỉ vì sức khỏe: Linh mục có thể xin tạm nghỉ công việc mục vụ vì bệnh tật, suy yếu thể lý, khủng hoảng tâm lý, hoặc những vấn đề sức khỏe khác cần được điều trị và phục hồi. Giáo luật không ấn định một thời hạn chung cho mọi trường hợp. Thời gian nghỉ, nơi cư trú, việc điều trị và mức độ được phép thi hành tác vụ thường do Giám mục hoặc Bề trên quyết định.
Đối với cha sở, nếu vì sức khỏe yếu hoặc một lý do nghiêm trọng khác mà không còn khả năng chu toàn nhiệm vụ, ngài có thể được yêu cầu từ chức theo Điều 538 §3. Việc từ chức một giáo vụ khác với việc mất chức thánh.
d. Nghỉ để học tập, tĩnh dưỡng hoặc vì những lý do chính đáng khác: Linh mục có thể được giám mục hoặc Bề trên sai đi hay cho phép tạm rời công tác mục vụ để học tập, đào tạo chuyên môn, tĩnh dưỡng, phục hồi, giải quyết hoàn cảnh gia đình hệ trọng, trải qua thời gian phân định hoặc đồng hành tâm lý – thiêng liêng, hay thi hành một nhiệm vụ khác do nhà chức trách Giáo hội trao phó.
Đối với linh mục dòng, ngoài những quy định chung về chức thánh, còn phải tuân giữ luật về đời sống thánh hiến và hiến pháp của hội dòng. Theo Điều 665 §1, tu sĩ phải sống trong nhà dòng và không được vắng nhà nếu không có phép của Bề trên. Việc nghỉ hoặc sống ngoài cộng đoàn phải được Bề trên có thẩm quyền cho phép theo luật chung và luật riêng của hội dòng.
2. Trong thời gian nghỉ phép, linh mục có được cử hành các bí tích?
Về nguyên tắc là có, nếu đó là một kỳ nghỉ hợp pháp và không có quyết định nào hạn chế việc thi hành tác vụ. Việc nghỉ phép không làm mất ấn tín chức thánh, nhưng ngoài chức thánh, Giáo luật còn đòi hỏi năng quyền, sự ủy nhiệm hoặc những điều kiện pháp lý khác đối với từng bí tích.
Thánh lễ: Theo Điều 900 §1, thừa tác viên có khả năng cử hành Bí tích Thánh Thể nhân danh Đức Kitô là tư tế đã được truyền chức thành sự. Một linh mục đang nghỉ phép hợp pháp và không bị cấm thi hành tác vụ có thể dâng thánh lễ. Khi cử hành tại một nơi mình không quen biết, ngài phải tuân theo Điều 903 về chứng thư linh mục (celebret), hoặc được người phụ trách nơi ấy thận trọng nhìn nhận là không bị ngăn trở. Điều này không có nghĩa linh mục đương nhiên được tự ý tổ chức các cử hành công khai tại bất cứ nơi nào mà không cần sự đồng ý của người có trách nhiệm.
Bí tích Hòa giải: Đây là trường hợp cần phân biệt rõ giữa chức thánh và năng quyền. Theo Điều 965, chỉ tư tế mới là thừa tác viên của Bí tích Hòa giải. Điều 966 §1 quy định ngoài quyền do chức thánh, thừa tác viên còn phải có năng quyền thi hành quyền ấy đối với các tín hữu mà ngài ban phép giải tội. Vì thế, một linh mục nghỉ mục vụ chỉ có thể giải tội khi vẫn còn năng quyền hợp lệ. Riêng trong trường hợp nguy tử, Điều 976 quy định mọi linh mục, dù không có năng quyền giải tội, vẫn giải tội thành sự và hợp pháp cho bất cứ hối nhân nào đang trong cơn nguy tử.
Chứng hôn: Theo Điều 1108 và 1111, để chứng hôn thành sự theo thể thức thông thường, linh mục phải có năng quyền do chức vụ hoặc được Bản quyền địa phương hay cha sở có thẩm quyền ủy quyền, nên một linh mục đang nghỉ phép không thể chỉ dựa vào chức thánh để chứng hôn ở bất cứ nơi nào.
Bí tích Thêm sức: Theo Điều 882, thừa tác viên thông thường là giám mục. Linh mục chỉ ban bí tích này thành sự khi có năng quyền do luật chung, do chức vụ hoặc do nhà chức trách có thẩm quyền ban. Do đó, linh mục nghỉ phép không đương nhiên có quyền ban Bí tích Thêm sức.
Bí tích Xức dầu bệnh nhân: Theo Điều 1003 §1, mọi tư tế và chỉ tư tế mới ban Bí tích Xức dầu bệnh nhân thành sự. Việc ban bí tích cách hợp pháp vẫn phải tuân theo các quy định liên quan đến trách nhiệm mục vụ và sự đồng ý của linh mục có trách nhiệm chăm sóc bệnh nhân.
Bí tích Rửa tội: Theo Điều 861 §1, thừa tác viên thông thường của Bí tích Rửa tội là giám mục, linh mục và phó tế. Một linh mục đến nơi khác phải tôn trọng trách nhiệm của cha sở, luật phụng vụ và những quy định mục vụ tại nơi cử hành.